Phân biệt câu chủ động và bị động

Chào các bạn,

Đến hẹn lại lên, Ad rất vui khi luôn mang đến cho các bạn những kiến thức Tiếng Anh bổ ích hàng ngày. Hôm nay ad sẽ giúp các bạn “ Phân biệt Câu chủ động và Câu bị động” nhé!

Phân biệt câu chủ động và bị động

I. CÂU CHỦ ĐỘNG

Là dạng câu mà chủ từ của câu là người / vật thực hiện hành động – gây ra tác động lên người hoặc vật khác.

Ex:        – Ann writes a letter

             – Some farmers are working in the rice field.

II. CÂU BỊ ĐỘNG

1. Bị /Thụ động cách là cách đặt câu trong đó chủ ngữ đứng vai bị động.

 Ex:

 1. English is learnt at school by him.

 2. A hat was bought by her.

Chú ý: Điều kiện để có thể chuyển câu chủ động sang bị động:

Thứ 1: Câu chủ động phải xác lập có được tân ngữ. (object)

Thứ 2: Câu chủ động phải có Ngoại động từ. (transitive verbs)

2. Qui tắc Câu bị động

a. Động từ của câu bị động: To be + Past Participle (PII).

b. Tân ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của câu bị động

c. Chủ ngữ của câu chủ động thành chủ ngữ của giới từ “BY”

Active : Subject – Transitive Verb – Object

Passive : Subject – Be+ Past Participle – BY + Object

Ex: The farmer dinks tea everyday. (Active)

 Tea is drunk by the farmer everyday. (Passive)

3. Các công thức cụ thể của các thì

1. Đối với Hiện tại đơn giản : S + am/is/are+P2

2. Đối với Hiện tại tiếp diễn : S +am/is/are+being+P2

3. Đối với Hiện tại Hòan thành: S + have/has+been+P2

4. Đối với Quá khứ đơn giản: S + was/were+p2

5. Đối với Quá khứ tiếp diễn: S + was/were+being+P2

6. Đối với Tương lai đơn giản: S + will+be+P2

7. Đối với Tương lai gần: S + to be+going to+Be+P2

8. Đối với Tương lai hòan thành: S + will have been+P2

9. Đối với Quá khứ hoàn thành: S + had been+P2

4. Thể bị động của MODAL VERB

a. Cấu trúc 1: S + modal Verb +Verb infinitive (Vinf)

Dùng để chỉ hành động xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.

>> Thể bị động S+modal verb + be +P2.

Ex: I must do this homework.

>> This homework must be done.

b. Cấu trúc 2: S + modal Verb + have +P2

Dùng để chỉ những hành động cần phải làm trong quá khứ hoặc đáng lẽ phải xảy ra nhưng không làm. Hoặc những hành động đoán biết chắc hẳn phải xảy ra trong quá khứ.

>>Bị động: S + modal Verb + have been +P2

Nguồn sưu tầm


Xin chào các bạn yêu quý!

Hôm nay, mình rất vui được đồng hành cùng các bạn trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh. Chủ đề mà chúng ta sẽ khám phá ngày hôm nay chính là sự khác biệt giữa “ông chủ” và “nhân viên” trong thế giới câu, hay còn gọi là câu chủ động và câu bị động.

1. Câu chủ động (Active Voice): Khi “ông chủ” lên tiếng

Trong câu chủ động, “ông chủ” (chủ ngữ) là người/vật thực hiện hành động, đóng vai trò chủ động trong câu. Hãy xem một vài ví dụ nhé:

  • Ann writes a letter. (Ann là người viết thư)
  • The cat chased the mouse. (Con mèo đuổi theo con chuột)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông)

Như bạn thấy, chủ ngữ trong các câu trên đều là người/vật thực hiện hành động (viết, đuổi theo, mọc).

2. Câu bị động (Passive Voice): Khi “nhân viên” được chú ý

Trong câu bị động, “nhân viên” (chủ ngữ) là người/vật nhận tác động của hành động, đóng vai trò bị động trong câu. Hãy cùng xem các ví dụ tương ứng với các câu chủ động ở trên:

  • A letter is written by Ann. (Lá thư được viết bởi Ann)
  • The mouse was chased by the cat. (Con chuột bị đuổi bởi con mèo)
  • The east is where the sun is risen in. (Hướng đông là nơi mặt trời mọc)

Ở đây, chủ ngữ trong các câu (lá thư, con chuột, hướng đông) đều là đối tượng nhận tác động của hành động (được viết, bị đuổi, được mọc).

3. Khi nào nên “thi triển” câu bị động?

Câu bị động thường được sử dụng trong các trường hợp sau:

  • Khi muốn nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động: “Vắc xin COVID-19 đã được phát triển thành công.” (Chúng ta quan tâm đến việc vắc xin được phát triển hơn là ai đã phát triển nó)
  • Khi không biết hoặc không quan trọng ai là người thực hiện hành động: “Cửa hàng bị đóng cửa vì vi phạm quy định.” (Chúng ta không biết ai đã đóng cửa hàng)
  • Trong văn viết trang trọng, khách quan: “Các thí nghiệm đã được tiến hành để kiểm chứng giả thuyết.”

4. “Bí kíp” chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động:

Để chuyển đổi một câu chủ động sang câu bị động, bạn cần thực hiện các bước sau:

  1. Xác định tân ngữ (object) của câu chủ động. Tân ngữ này sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
  2. Chuyển động từ (verb) sang dạng “to be + past participle (V3/ed)”.
  3. Thêm giới từ “by” trước chủ ngữ cũ (nếu cần thiết). Chủ ngữ cũ sẽ trở thành tân ngữ của câu bị động.

Ví dụ:

  • Chủ động: The chef prepares the meal. (Đầu bếp chuẩn bị bữa ăn)
  • Bị động: The meal is prepared by the chef. (Bữa ăn được chuẩn bị bởi đầu bếp)

5. Các thì trong câu bị động

Cũng giống như câu chủ động, câu bị động có thể được chia ở các thì khác nhau. Dưới đây là công thức của một số thì thường gặp:

Thì Câu chủ động Câu bị động
Hiện tại đơn S + V(s/es) + O S + am/is/are + V3/ed + (by O)
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing + O S + am/is/are + being + V3/ed + (by O)
Hiện tại hoàn thành S + have/has + V3/ed + O S + have/has + been + V3/ed + (by O)
Quá khứ đơn S + V2/ed + O S + was/were + V3/ed + (by O)
Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing + O S + was/were + being + V3/ed + (by O)
Tương lai đơn S + will + V + O S + will be + V3/ed + (by O)

Lưu ý:

  • Không phải câu chủ động nào cũng có thể chuyển sang bị động. Câu chủ động cần có tân ngữ và ngoại động từ để có thể chuyển đổi.
  • Trong một số trường hợp, việc sử dụng câu bị động có thể làm cho câu trở nên khó hiểu hoặc không tự nhiên. Hãy cân nhắc sử dụng câu chủ động nếu có thể.

Hy vọng bài viết này đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về câu chủ động và câu bị động. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức và sử dụng chúng một cách linh hoạt nhé!

About

View all posts by

2 thoughts on “Phân biệt câu chủ động và bị động”

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *